sử học

  1. histoire.
    • Giáo sư sử học
      professeur d'histoire
    • nhà sử học
      historien.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sử học"

sử học
Giáo viên giảng bài về sử học cho học sinh.